Tư vấn 08:00 – 21:00 cả Chủ nhật Khảo sát qua ảnh miễn phí · Lắp đặt toàn quốc
Gọi/Zalo: 0967 967 928
Tư vấn miễn phí0967 967 928
Trang chủThang nâng hàngBàn nâng thủy lựcBàn nâng điệnBảng giáHỏi đápLiên hệ Gọi 0967 967 928 Nhắn Zalo
Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái
Xe nâng điện

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Liên hệ báo giáGửi ảnh vị trí lắp và nhu cầu qua Zalo, em báo giá trong ngày.

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

  • Tải trọng nâng: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 4m
  • Chiều dài thân xe: 1.25m
  • Kích thước lốp xe: Ø230 x 75mm
  • Vận tốc nâng hàng: 0.4m/s
  • Vận tốc hạ hàng: 0.5m/s
  • Kiểu động cơ: Điện xoay chiều
  • Công suất động cơ: 3kW
Bảo hành 12 thángBảo hành tận nơi
Lắp đặt toàn quốcKhảo sát qua ảnh miễn phí
Có CO, CQ, VATKiểm định khi yêu cầu
Bảo trì định kỳHỗ trợ kỹ thuật 08:00–21:00

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái nâng 1,5 tấn lên 4 m, động cơ điện xoay chiều 3 kW, thân xe dài 1,25 m. Đây là xe đã qua sử dụng, trang chưa niêm yết giá, liên hệ báo giá theo mặt bằng, gọi/Zalo 0967 967 928.

Tóm tắt nhanh
  • Xe cũ (đã qua sử dụng), Nichiyu, Nhật Bản
  • Tải 1,5 tấn, nâng 4 m
  • Động cơ điện xoay chiều 3 kW
  • Vận tốc nâng 0,4 m/s, hạ 0,5 m/s
  • Giá: liên hệ báo giá theo mặt bằng
Điểm nổi bật Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái
Điểm nổi bật Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Tải trọng nâng1,5 tấn
Chiều cao nâng4 m
Chiều dài thân xe1,25 m
Kích thước lốpØ230 x 75 mm
Vận tốc nâng hàng0,4 m/s
Vận tốc hạ hàng0,5 m/s
Động cơĐiện xoay chiều
Công suất động cơ3 kW
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Đặc điểm nổi bật của Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Thân xe dài 1,25 m, vào lối hẹp

Thân xe dài 1,25 m, thiết kế nhỏ gọn, di chuyển nhanh trong không gian hẹp. Hợp kho có hành lang giữa các giá kệ chật.

Thân xe dài 1,25 m, vào lối hẹp – Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái
Thân xe dài 1,25 m, vào lối hẹp

Nâng 1,5 tấn lên 4 m

Đủ dùng cho pallet thông dụng và giá kệ tầm trung. Tốc độ nâng 0,4 m/s, hạ 0,5 m/s, đủ cho làm việc ổn định hằng ngày.

Động cơ điện xoay chiều 3 kW

Động cơ xoay chiều thường êm và ít tốn bảo dưỡng chổi than (kiến thức phổ thông). Chạy điện nên không khí thải, hợp kho kín.

Xe cũ Nhật, chi phí thấp

Hàng đã qua sử dụng của Nhật, chi phí đầu tư thấp hơn xe mới. Cần xem xe trực tiếp để kiểm tra pin, khung nâng, xích.

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái phù hợp với ai?

  • Kho trung tâm phân phối, kho hàng tiêu dùng có lối đi hẹp
  • Xưởng sản xuất vừa và nhỏ
  • Kho đồ uống, thực phẩm đóng gói
  • Cửa hàng, đại lý vật liệu có kho trong nhà
  • Doanh nghiệp cần xe phụ dự phòng
Cần báo giá cho nhà anh chị?Chụp ảnh chỗ định lắp, gửi Zalo — tư vấn miễn phí, trả lời trong ngày.
Gọi 0967 967 928Nhắn Zalo

Quy trình tư vấn, lắp đặt xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Quy trình lắp đặt Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái
Quy trình lắp đặt Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Thân xe dài 1,25 m: tính cụ thể bán kính quay và lối đi cần có

Thông số đáng chú ý nhất của chiếc Nichiyu này là thân xe dài 1,25 m. Con số này cho phép ước lượng lối đi tối thiểu. Một cách tính thô: lối đi cần đủ cho chiều dài thân xe, cộng chiều dài pallet đang cầm, cộng một khoảng dư để quay và căn chỉnh. Với pallet dài khoảng 1,2 m thì tổng đã vượt 2,4 m trước khi tính dư.

Nghĩa là nếu lối đi giữa hai dãy kệ chỉ khoảng 2,5 m thì xe quay rất sát, người lái phải thật thành thạo. Thoải mái hơn nên có lối khoảng 3 m trở lên. Con số cụ thể nên đo bằng thử nghiệm thật vì cách quay của xe đứng lái phụ thuộc vị trí bánh lái và cách người lái điều khiển.

Anh chị có thể mô phỏng bằng cách vẽ vạch băng keo hình chữ nhật 1,25 m nối với hình chữ nhật pallet, rồi để người đi bộ đẩy hình mô phỏng quay đầu giữa hai kệ. Cách này thô nhưng trực quan và miễn phí.

Một điểm nữa: thân xe ngắn giúp xe vào được thùng xe tải nhỏ, thang máy hàng hoặc khu vực lối hẹp ở nhà phố. Nhưng trước khi đưa xe lên thang máy hàng, phải kiểm tra tải trọng thang gồm xe, hàng và người đi cùng.

Bánh Ø230 x 75 mm: nền nào đi tốt, nền nào làm hại bánh

Kích thước lốp Ø230 x 75 mm là loại bánh nhỏ, nên xe nhạy với bề mặt. Trên nền bê tông phẳng mịn, xe chạy êm và nhẹ. Nhưng gặp ổ gà, khe nứt, gờ cao, bánh nhỏ phải leo qua nên xóc mạnh, hàng rung và bánh mòn nhanh.

Trước khi dùng, anh chị nên đi bộ khắp tuyến xe chạy và đánh dấu những chỗ gồ ghề. Khe giãn nở lớn nên được trám lại bằng vật liệu chuyên dụng, các mảnh vỡ, đinh, vít, mạt kim loại cần quét sạch. Một chiếc đinh nằm trên nền cũng có thể làm hỏng lốp polyurethane hoặc cao su.

Nền ướt và dầu loang làm bánh nhỏ trơn trượt, kéo dài quãng phanh. Lau khô và xử lý nơi hay rò dầu. Tránh cho xe chạy ra sân ngoài trời vì bánh nhỏ, sàn xe thấp và phần điện sợ nước.

Bánh là chi tiết hao mòn, có tuổi thọ phụ thuộc cách dùng. Với xe cũ, hãy kiểm tra độ mòn của bánh khi xem xe: bánh mòn lệch, nứt, bong lớp cao su là cảnh báo cần thay sớm, nên tính vào ngân sách.

Vận tốc nâng 0,4 m/s và hạ 0,5 m/s: ước tính thời gian một chu trình

Theo thông số trên trang, xe nâng hàng với vận tốc 0,4 mét mỗi giây và hạ 0,5 mét mỗi giây. Từ đó có thể ước tính: nâng lên đủ 4 m mất khoảng mười giây, hạ xuống mất khoảng tám giây (ước tính từ thông số, chưa tính thời gian thao tác của người lái).

Một chu trình xếp pallet lên tầng cao gồm: chạy đến, căn càng, nâng, tiến, đặt, lùi, hạ, quay lại. Trong đó nâng hạ chiếm một phần nhỏ, phần lớn là căn chỉnh và di chuyển. Vì vậy khi muốn tăng năng suất, hãy tối ưu vị trí hàng và lối đi trước khi mong xe nâng nhanh hơn.

Tốc độ nâng vừa phải cũng là lợi thế an toàn. Hàng không bị giật mạnh khi nâng, pallet ít xô lệch. Ở độ cao 3 đến 4 m, nâng chậm giúp người lái canh chính xác hơn. Hạ nhanh hơn nâng một chút giúp tiết kiệm thời gian khi quay về lấy hàng.

Nếu thấy tốc độ nâng chậm hơn thông số rõ rệt khi xe đang nâng tải nhẹ, có thể do ắc quy yếu hoặc bơm thủy lực hao. Đó là dấu hiệu nên cho thợ kiểm tra.

Động cơ xoay chiều 3 kW: vì sao điều này đáng quan tâm với người mua xe cũ

Xe dùng động cơ điện xoay chiều công suất 3 kW. Động cơ xoay chiều không có chổi than nên bớt một hạng mục hao mòn so với động cơ một chiều. Điều này thuận lợi cho xe cũ vì giảm việc phải thay chổi than và vệ sinh bụi than.

Đổi lại, xe dùng bộ điều khiển điện tử để điều chỉnh tốc độ, nên khi bộ điều khiển có lỗi thì cần thợ hiểu biết điện tử công suất. Đây là phần anh chị cần chú ý khi chọn thợ bảo trì. Không phải thợ nào cũng sửa được bo mạch điều khiển, và linh kiện có thể phải đặt.

Công suất 3 kW đủ cho tải 1,5 tấn nâng 4 m với tốc độ nêu trên. Nhưng chỉ đủ khi ắc quy tốt và điện áp ổn định. Ắc quy yếu làm điện áp tụt, xe có cảm giác ì, nâng chậm.

Mẹo kiểm tra: khi chạy thử, đổi chiều đột ngột vài lần và để ý có tiếng rít hoặc mùi khét bất thường. Xe tốt tăng tốc mượt và phanh điện êm.

Pin và sạc cho xe điện cũ 1,5 tấn: kiểm tra trước khi nhận xe

Trang đã có mục thông số pin và sạc. Ở đây bổ sung cách kiểm tra thực tế. Đầu tiên hỏi dung lượng, điện áp, loại bình và năm sản xuất bình nếu có. Tuổi bình thường quan trọng hơn tuổi xe: một bình đã dùng nhiều năm có thể giảm mạnh dung lượng dù vẫn báo đầy.

Thứ hai, yêu cầu chạy thử có tải nhẹ liên tục khoảng nửa giờ, xem đồng hồ ắc quy tụt thế nào. Nếu tụt nhanh bất thường thì bình đã yếu. Thứ ba, xem bộ sạc: đúng điện áp, đèn báo hoạt động, dây và phích không nứt cháy.

Thứ tư, xem tình trạng cực bình và các mối nối. Cực ăn mòn nặng hoặc dây bọc băng keo tạm là dấu hiệu bảo dưỡng kém. Thứ năm, hỏi cách thay bình sau này, giá và nơi cung cấp.

Nếu kho chạy cả ngày, hỏi khả năng đổi bình luân phiên. Một số xe cho phép tháo lắp bình nhanh, một số thì không. Thông tin này ảnh hưởng đến tổ chức ca làm việc.

Ví dụ ứng dụng xe Nichiyu đứng lái cho kho kệ cao 3 đến 4 m

Kho phụ tùng điện lạnh có linh kiện đóng thùng, pallet vừa, kệ ba tầng cao khoảng 3 đến 4 m. Xe nâng 1,5 tấn lên 4 m đáp ứng đủ. Điều cần làm là đánh số ô kệ rõ ràng để người lái không phải nhìn lâu khi nâng cao.

Kho dụng cụ và vật tư ngành nước có nhiều loại hàng, pallet nhỏ. Xe cỡ nhỏ gọn vào được lối hẹp, và thân ngắn giúp xoay xở giữa các dãy dày. Nên sắp xếp hàng nặng ở tầng thấp, hàng nhẹ ở tầng cao để tận dụng tải còn lại ở độ cao.

Kho bao bì nhẹ nhưng cồng kềnh, xếp cao nhưng không nặng. Điều hạn chế ở đây không phải tải mà là chiều rộng hàng và chiều cao thông thủy. Kiểm tra kỹ rằng hai càng và khung nâng đủ rộng cho kiện lớn.

Ở cả ba loại kho, nên quy định tốc độ tối đa và nguyên tắc hạ khung khi di chuyển. Một người lái chủ lực được đào tạo kỹ thường hiệu quả hơn nhiều người lái luân phiên không quen xe.

Xe cũ Nhật giá thấp: những điều cần hỏi vì trang chưa niêm yết giá

Trang này chưa niêm yết giá và đề nghị liên hệ báo giá theo mặt bằng. Vì thế, khi hỏi giá, anh chị nên chuẩn bị thông tin để nhận báo giá sát. Giá xe cũ thay đổi theo đời, số giờ chạy, tình trạng bình, chiều cao nâng và các phụ kiện.

Câu hỏi nên đặt: giá đã gồm ắc quy và sạc chưa, giao đến đâu, có chi phí vận chuyển thêm không, xe được chạy thử không, hồ sơ CO, CQ, VAT như thế nào, thời gian hỗ trợ sau giao. Ghi lại câu trả lời để đối chiếu.

Nếu có nhiều báo giá, đặt cạnh nhau theo từng hạng mục. Giá thấp hơn không phải lúc nào cũng rẻ hơn nếu thiếu sạc hoặc bình yếu. Ngược lại, giá cao hơn có thể bao gồm bình mới, bộ sạc, hỗ trợ giao tận nơi.

Bên em khảo sát qua ảnh miễn phí và lắp đặt toàn quốc. Anh chị gửi ảnh kho, thông số hàng, chiều cao cần nâng; bên em báo giá theo mặt bằng, không đưa con số chung chung.

Lịch bảo trì gợi ý cho Nichiyu cũ 1,5 tấn và dấu hiệu cần gọi kỹ thuật

Hàng ngày: người lái kiểm tra nhanh còi, đèn, phanh, bệ đứng, công tắc chân, mức ắc quy, rò rỉ dầu. Hàng tuần: vệ sinh bụi ở khu điện, bôi trơn xích và khớp, kiểm tra bánh và độ mòn.

Hàng tháng: nhờ thợ siết bu lông, kiểm tra con lăn khung nâng, độ chùng xích, dây điện. Theo quý: kiểm tra sâu thủy lực, thay hoặc lọc dầu theo hướng dẫn, thử phanh, thử tải và đánh giá ắc quy.

Dấu hiệu cần gọi kỹ thuật: tốc độ nâng chậm bất thường so với thông số, hạ giật cục, hàng tụt khi giữ, tiếng kêu lạ từ khung hoặc motor, bộ điều khiển báo lỗi, mùi khét. Dừng xe, ghi lại hiện tượng rồi liên hệ.

Chụp hoặc quay video đoạn lỗi gửi qua Zalo giúp chẩn đoán nhanh hơn. Bên em tư vấn ban đầu miễn phí qua điện thoại và hình ảnh.

Các lỗi thường gặp khi dùng xe điện đứng lái cũ 1,5 tấn

Lỗi hay gặp đầu tiên là chạy xe khi càng nâng cao, vì thân xe ngắn nên trọng tâm càng dễ mất cân bằng. Hạ khung xuống khoảng một gang tay trên nền trước khi di chuyển.

Lỗi thứ hai là xếp hàng lệch tâm. Với thân xe ngắn, tâm hàng lệch một chút cũng làm xe nghiêng. Hãy đặt hàng cân giữa hai càng và sát lưng càng.

Lỗi thứ ba là chạy ra sân ngoài trời với bánh nhỏ. Lỗi thứ tư là để ắc quy cạn rồi mới sạc. Lỗi thứ năm là xem nhẹ tiếng kêu nhỏ. Lỗi thứ sáu là cho người chưa được hướng dẫn lái thử.

Một biển quy tắc ngắn đặt gần chỗ đỗ xe, vài dòng về hạ khung, tải tối đa, tắt nguồn khi rời xe, thường hiệu quả hơn một quyển sổ dài không ai đọc.

So sánh Nichiyu cũ 1,5 tấn với xe nâng tay cao và xe điện mới

So với xe nâng tay cao, xe điện này nâng nhanh, ít tốn sức, an toàn hơn khi nâng 3 đến 4 m. Xe tay cao rẻ hơn, không cần sạc, nhưng phù hợp lượng hàng ít và độ cao thấp. Khi số pallet lên hàng chục mỗi ngày, xe điện thường có lợi.

So với xe điện mới, xe Nichiyu cũ có vốn thấp hơn, thương hiệu Nhật quen thuộc, nhưng đã qua sử dụng, có thể phải sửa chữa sớm hơn. Xe mới có bảo hành nhà máy, trạng thái đồng đều. Lựa chọn tùy khẩu vị rủi ro và ngân sách.

So với xe ngồi lái, xe đứng lái thân ngắn hơn, quay đầu gọn hơn, nhưng người lái đứng cả ca thì mệt. Nếu chạy đường dài, nên cân nhắc ngồi lái.

Không có phương án đúng cho mọi kho. Hãy xác định ưu tiên của anh chị là vốn, tốc độ, hay bền lâu, rồi chọn. Bên em sẵn sàng góp ý theo mặt bằng.

Câu chuyện điển hình: kho ở nhà phố nhỏ cần xe vào được lối hẹp

Mô tả chung, không gắn với khách hàng cụ thể. Một cơ sở phân phối phụ tùng thuê nhà phố sâu, kho nằm ở phía sau, lối đi giữa hai dãy kệ chỉ hơn hai mét. Xe nâng ngồi lái từng được thử nhưng không quay đầu nổi, nên họ vẫn khiêng tay và dùng xe nâng tay thấp.

Họ tìm xe đứng lái cỡ nhỏ, thân ngắn, tải khoảng 1,5 tấn, nâng đến 4 m để dùng tầng kệ cao. Việc đầu tiên họ làm là đo lại lối đi và ghi chú kích thước từng điểm hẹp. Họ gửi ảnh và số đo để bên em kiểm tra thân xe 1,25 m có vừa không.

Sau khi dùng, điều họ ghi nhận là việc lấy hàng tầng cao dễ hơn nhiều, nhưng cũng nhận ra cần nền phẳng hơn vì bánh nhỏ. Họ cho vá nền ở những chỗ xóc nhất và chăm sạc ắc quy theo giờ.

Đây chỉ là tình huống minh họa, mỗi kho có điều kiện khác nhau nên anh chị nên khảo sát lại theo thực tế.

Pallet khổ nào hợp với càng của xe đứng lái cỡ nhỏ

Thân xe ngắn thường đi cùng càng không quá dài. Vì thế trước khi mua, đo lại pallet đang dùng: chiều dài, chiều rộng, khoảng hở giữa các thanh đỡ, và kiểu cắm bốn hướng hay hai hướng. Hai càng phải lọt vào khoảng hở và đỡ đủ phần lớn chiều dài pallet.

Pallet nhựa và pallet gỗ có độ chắc khác nhau. Pallet gỗ cũ gãy thanh, mục chân sẽ gây nguy hiểm khi nâng cao. Đừng nâng lên 4 m một pallet đã mòn, dù xe tốt. Thay pallet hư là chi phí nhỏ so với rủi ro đổ hàng.

Với pallet lạ khổ hoặc hàng không pallet như thùng rời, kiện dài, hãy trao đổi trước để xem xe có cần phụ kiện kèm theo hay không. Một số trường hợp cần khung kẹp hoặc càng dài hơn.

Quản lý giờ sạc và phân công người lái để xe cũ bền hơn

Xe cũ bền hay không thường phụ thuộc vào kỷ luật vận hành hơn là phụ thuộc vào chính xe. Một quy trình sạc cố định, người lái được phân công rõ, bảng giao ca ghi tình trạng xe là ba việc nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn.

Quy định giờ sạc: cuối ca cắm sạc, sáng hôm sau rút và kiểm tra mức đầy. Không sạc ngắt quãng nếu không cần thiết. Ai cắm sạc, ai kiểm tra phải rõ, tránh tình trạng ai cũng nghĩ người khác đã làm.

Bảng giao ca ghi vài dòng: giờ nhận, giờ trả, mức ắc quy, hiện tượng bất thường. Khi xe có vấn đề, bảng cho biết bắt đầu từ khi nào và ai đang lái, giúp thợ chẩn đoán nhanh hơn.

Chỉ cho một số người nhất định lái xe này, đã được hướng dẫn. Xe đứng lái có công tắc và cách điều khiển khác xe ngồi lái, người chưa quen dễ gây sự cố.

Chuẩn bị giấy tờ và quy trình nhận xe nâng điện cũ

Khi nhận xe, anh chị nên có biên bản bàn giao ghi tình trạng xe, phụ kiện đi kèm như sạc, chìa khóa, tay cầm và các hạng mục đã chạy thử. Chụp ảnh xe các phía, số khung, bảng tải và đồng hồ nếu có. Những ảnh này hữu ích nếu sau này cần đối chiếu.

Về giấy tờ, bên em có CO, CQ, VAT theo từng xe và kiểm định khi yêu cầu. Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ cùng sổ bảo trì. Nếu đơn vị anh chị có quy định riêng về tài sản cố định hoặc an toàn thiết bị nâng, hãy báo trước để bên em chuẩn bị đúng thủ tục.

Sau bàn giao, chạy thử vài ngày đầu với tải nhẹ rồi tăng dần. Nếu có bất thường, báo ngay để được hỗ trợ sớm. Xe cũ thường lộ hết vấn đề trong những tuần đầu, nên theo dõi sát giai đoạn này. Ghi lại mọi điều chỉnh trong thời gian đó vào sổ của xe để lần bảo trì đầu tiên có cơ sở so sánh.

Kinh nghiệm chọn mua và lắp đặt

  • Xe đã qua sử dụng, yêu cầu xem xe, chạy thử có tải
  • Hỏi rõ năm sản xuất, ắc quy, số giờ chạy
  • Chiều cao nâng 4 m, kiểm tra tầng kệ cao nhất
  • Lốp Ø230 x 75 mm, nền sàn phẳng nhẵn là tốt nhất
  • Người lái đào tạo, đội mũ bảo hộ
  • Bảo hành trang ghi 12 tháng, từng xe có thể khác, xem trên báo giá

Có nên mua xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái?

Nên mua nếu anh chị cần xe điện đứng lái Nhật tải 1,5 tấn, nâng 4 m, giá thấp. Cần xe mới hoặc tải lớn hơn, xem xe nâng điện mới. Gửi ảnh kho, bên em báo giá và hẹn xem xe.

Câu hỏi thường gặp

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái giá bao nhiêu?

Trang chưa niêm yết giá, liên hệ báo giá theo mặt bằng. Gửi ảnh và nhu cầu qua Zalo, bên em báo trong ngày.

Nâng cao được bao nhiêu mét?

Chiều cao nâng 4 m, tải 1,5 tấn.

Đây là xe mới hay cũ?

Xe đã qua sử dụng của Nhật.

Có chạy thử không?

Anh chị nên yêu cầu xem xe và chạy thử có tải.

Có VAT, CO, CQ không?

Có CO, CQ, hóa đơn VAT.

Giao hàng và bảo hành thế nào?

Giao toàn quốc. Trang ghi bảo hành 12 tháng, tận nơi; chi tiết từng xe xem trên báo giá.

Thân xe 1,25 m có quay đầu được trong lối đi 2,5 m không?

Có thể rất sát tùy chiều dài pallet và tay nghề người lái. Anh chị nên thử mô phỏng bằng băng keo hoặc gửi số đo thực tế cho bên em kiểm tra.

Bánh nhỏ Ø230 có chạy được trên nền xi măng thô không?

Chạy được nhưng xóc và bánh mòn nhanh. Nền phẳng, trám khe giãn nở sẽ giúp xe bền hơn nhiều.

Động cơ xoay chiều có ưu điểm gì so với một chiều?

Không có chổi than nên ít hao mòn cơ khí. Bù lại bộ điều khiển điện tử phức tạp hơn, cần thợ quen dòng xe khi sửa.

Tốc độ nâng 0,4 m/s có chậm không?

Đủ cho công việc kho thông thường. Năng suất phụ thuộc nhiều vào căn chỉnh và quãng đường chạy hơn là tốc độ nâng.

Trang chưa có giá, làm sao biết chi phí?

Anh chị liên hệ báo giá theo mặt bằng. Gửi ảnh kho, tải nặng nhất và chiều cao cần nâng để nhận báo giá sát.

Thông tin chi tiết Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái là lựa chọn hiệu quả cho công việc vận hành và quản lý kho bãi với năng suất cao nhưng chi phí thấp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết để đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp.

Mô tả Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Việt Nhật cung cấp xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái – lựa chọn hiệu quả cho mọi kho hàng. Với thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, xe có thể di chuyển nhanh chóng và dễ dàng trong không gian hẹp. Động cơ mạnh mẽ cho phép nâng hàng lên đến 1.5 tấn đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển. Là sản phẩm của Nhật Bản, xe đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian.

Giới thiệu Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc tối ưu hóa công suất làm việc và giảm thiểu chi phí vận hành là yếu tố quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái không chỉ đáp ứng nhu cầu nâng hạ với tải trọng phù hợp mà còn là giải pháp kinh tế cho việc quản lý kho bãi.

Việt Nhật tự hào mang đến cho bạn những chiếc xe nâng chất lượng cao với mức giá hợp lý. Hãy cùng chúng tôi đi sâu vào từng chi tiết để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, qua đó giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh.

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Tải trọng nâng: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng: 4m
  • Chiều dài thân xe: 1.25m
  • Kích thước lốp xe: Ø230 x 75mm
  • Vận tốc nâng hàng: 0.4m/s
  • Vận tốc hạ hàng: 0.5m/s
  • Kiểu động cơ: Điện xoay chiều
  • Công suất động cơ: 3kW

Như vậy, với khả năng nâng 1.5 tấn cùng chiều cao 4 mét, xe nâng Nichiyu phù hợp với hầu hết các kho hàng và tình huống sử dụng. Động cơ điện 3kW mạnh mẽ đem đến khả năng di chuyển và xếp dỡ hàng hóa nhanh chóng.

Thông số về pin và sạc

  • Loại pin: Chì axit
  • Điện áp/Dung lượng pin: 48V/375Ah
  • Thời gian sạc đầy: 8-10 tiếng
  • Chu kỳ sạc: Khoảng 30 ngày 1 lần

Pin chì axit cho thời gian hoạt động dài, ổn định. Trong khi đó, thời gian sạc ngắn giúp rút ngắn thời gian chờ đợi, nhanh chóng đưa xe trở lại hoạt động.

Mục đích sử dụng Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Xe nâng điện cũ Nichiyu 1.5 tấn phù hợp sử dụng trong các kho, xưởng sản xuất, cảng biển với nhu cầu vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa trung bình. Một số tình huống cụ thể:

  • Dùng trong kho chứa hàng, xưởng lắp ráp có không gian hẹp nhờ thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt.
  • Xếp dỡ các loại hàng rời, thùng carton, pallet nhờ khả năng nâng cao và ổn định.
  • Di chuyển siêu tốc trong kho hàng nhờ động cơ mạnh mẽ.

So với các dòng xe cùng tải trọng, ưu điểm của xe nâng Nichiyu là kích thước nhỏ gọn hơn giúp di chuyển dễ dàng hơn trong không gian hẹp.

Thông số sử dụng

Với khả năng nâng 1.5 tấn cùng chiều cao 4 mét, xe nâng điện cũ Nichiyu có thể dễ dàng xếp dỡ các loại hàng hóa, thùng carton phổ biến. Kết hợp cùng động cơ mạnh mẽ, tốc độ di chuyển và nâng hạ nhanh chóng, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trong kho.

Một số thông số sử dụng cụ thể:

  • Nâng ngang pallet hàng rời loại 1 tấn
  • Nâng đứng pallet hàng thùng carton 20-25 thùng
  • Nâng cao đến 4m cho phép xếp hàng lên kệ cao

Nhờ vậy, hiệu suất thao tác xếp dỡ được nâng cao đáng kể. Thời gian chuẩn bị hàng giảm bớt, tăng hiệu quả sử dụng nhân công và diện tích kho.

Năng suất làm việc Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

So với các dòng xe nâng truyền thống, xe nâng điện cũ Nichiyu 1.5 tấn đem lại nhiều ưu điểm về năng suất:

  • Khả năng di chuyển nhanh linh hoạt hơn xe nâng dầu và gas.
  • Động cơ điện cho khả năng tăng tốc mượt mà ngay từ vị trí đứng yên.
  • ít bảo trì hơn nhờ cơ cấu hoạt động đơn giản từ động cơ điện và hệ dẫn động thủy lực.

Nhờ vậy, người vận hành có thể nâng cao năng suất gấp 1.5 lần so với xe nâng dầu thông thường. Điều này đồng nghĩa với việc giảm chi phí nhân công và tăng hiệu quả hoạt động chung của kho bãi, nhà máy.

Khách hàng chia sẻ

“Xe nâng Nichiyu 1.5 tấn hoạt động rất tốt với tốc độ nhanh, khả năng xoay trở dễ dàng trong không gian chật hẹp của kho chúng tôi. Từ khi đưa vào sử dụng hơn 2 năm nay, chúng tôi ghi nhận được mức tăng hiệu suất thao tác xếp dỡ lên 30%.” – Anh Tùng, Quản lý kho SamSung

So sánh với các loại xe mới Trung Quốc và Nhật

Tiêu chí Xe nâng điện cũ Nichiyu 1.5 tấn Xe nâng điện mới Trung Quốc Xe nâng điện mới Nhật Bản
Giá thành 10-15 triệu đồng 20-30 triệu đồng 40-60 triệu đồng
Chất lượng Cao, đã được kiểm chứng qua thời gian sử dụng Trung bình, chưa được đánh giá Cao nhưng chưa chắc được bằng xe cũ
Phụ tùng & Sửa chữa Dễ tìm, giá cả phải chăng Khó tìm, đắt Dễ nhưng giá đắt hơn
Độ bền Cao, có thể sử dụng 5-10 năm nữa Chưa được đánh giá Cao nhưng chưa bằng xe cũ

Như vậy, xe nâng điện cũ Nichiyu vẫn đang giữ vị thế sản phẩm “ngọt ngào” khi đem lại mức độ an tâm về chất lượng và chi phí ở mức hợp lý với đa số khách hàng.

Cách lựa chọn Xe nâng điện cũ 1.5 tấn Nichiyu đứng lái

Để lựa chọn được xe nâng chất lượng, khách hàng cần lưu ý:

  • Ưu tiên các xe nâng cũ Nhật Bản vì chất lượng cao, độ bền và phụ tùng dễ tìm. Các thương hiệu nổi tiếng như: Toyota, Nichiyu, Komatsu,…
  • Chú ý quan sát bảng ký hiệu model, số máy để xác định nguồn gốc xe. Nhiều xe cũ đã bị người bán thay đổi nhãn mác TQ sang Nhật để đánh lừa người mua.
  • Không nên mua xe nâng cũ xuất Trung Quốc do khó xác định chất lượng, thiếu thông tin về tiêu chuẩn an toàn và phụ tùng thay thế.

Như vậy, một chiếc xe nâng cũ Nhật Bản đã qua kiểm định sẽ là sự lựa chọn vừa an tâm, vừa kinh tế nhất.

Giá cả, khoảng giá các loại sản phẩm

Giá xe nâng điện cũ Nichiyu 1.5 tấn đứng lái dao động ở khoảng:

  • Chiều cao nâng 3m: 10 – 15 triệu đồng
  • Chiều cao nâng 3.5m: 13 – 18 triệu đồng
  • Chiều cao nâng 4m: 15 – 22 triệu đồng

Mức giá của xe cũ phụ thuộc nhiều yếu tố khác như: đời máy, tình tr Như vậy, bài viết trên đã cung cấp chi tiết các thông tin cần thiết để đánh giá và lựa chọn xe nâng điện cũ Nichiyu 1.5 tấn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp. Chúc bạn tìm được một chiếc xe ưng ý!

Cùng nhóm

Sản phẩm liên quan

Xem tất cả xe nâng điện
Liên hệ tư vấn

Nhận báo giá cho nhà anh chị

Chụp ảnh chỗ định lắp, gửi qua Zalo. Em tư vấn miễn phí, trả lời trong ngày.

Tư vấn thang nâng gia đình & bàn nâng0967 967 928Gọi hoặc Zalo · 08:00 – 21:00
TP.HCM: Số 134 Bờ Tuyến, P. Tân Tạo
Hà Nội: Số 86 đường Bờ Sông, Bích Hòa, xã Bình Minh

Yêu cầu báo giá

Bấm gửi: nội dung được chép sẵn, Zalo mở ra, anh chị chỉ cần dán và gửi.

Zalo
Gọi ngayNhắn Zalo