Tư vấn 08:00 – 21:00 cả Chủ nhật Khảo sát qua ảnh miễn phí · Lắp đặt toàn quốc
Gọi/Zalo: 0967 967 928
Tư vấn miễn phí0967 967 928
Trang chủThang nâng hàngBàn nâng thủy lựcBàn nâng điệnBảng giáHỏi đápLiên hệ Gọi 0967 967 928 Nhắn Zalo
Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Xe nâng điện

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

95.000.000đ98.000.000đ-3%Giá tham khảo, thay đổi theo kích thước và chiều cao nâng. Báo giá chính xác sau khi xem ảnh mặt bằng.
Bảo hành 12 thángBảo hành tận nơi
Lắp đặt toàn quốcKhảo sát qua ảnh miễn phí
Có CO, CQ, VATKiểm định khi yêu cầu
Bảo trì định kỳHỗ trợ kỹ thuật 08:00–21:00

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn là xe điện Nhật đã qua sử dụng, đời 2015, nâng tối đa 4000 mm, giá tham khảo từ 95 triệu đồng (niêm yết 98 triệu). Hợp kho nhỏ, lối hẹp. Gọi/Zalo 0967 967 928 để xem xe.

Tóm tắt nhanh
  • Xe cũ (đã qua sử dụng), Nissan, Nhật Bản, năm sản xuất 2015
  • Tải 1300kg, nâng tối đa 4000 mm, khung nâng 2 giàn
  • Điện áp 48V, kiểu đứng lái
  • Giá tham khảo từ 95 triệu đồng
  • Thông số kỹ thuật ghi bảo hành 6 tháng
Điểm nổi bật Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Điểm nổi bật Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

Thông số kỹ thuật Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

ModelKU01F13
Tải trọng1300kg
Chiều cao nâng tối đa4000 mm
Chiều dài càng nâng1070 mm
Chiều cao xe2480 mm
Điện áp48V
Khung nâng2 giàn
Năm sản xuất2015
Bảo hành (theo thông số)6 tháng; mạch điện, ắc quy, thủy lực, bánh xe 3 tháng
Thông số kỹ thuật Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Thông số kỹ thuật Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

Đặc điểm nổi bật của Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

Nissan KU01F13 tải 1,3 tấn, nâng 4 m

Xe nâng 1300kg lên tối đa 4000 mm với khung 2 giàn, hợp kho có giá kệ tầm trung. Càng dài 1070 mm, vừa cho pallet thông dụng.

Nissan KU01F13 tải 1,3 tấn, nâng 4 m – Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Nissan KU01F13 tải 1,3 tấn, nâng 4 m

Nhật Bản, đời 2015

Xe sản xuất năm 2015 tại Nhật, đã qua sử dụng. Đời không quá cũ nên phù hợp doanh nghiệp muốn xe có thương hiệu mà vốn vừa phải.

Nhật Bản, đời 2015 – Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Nhật Bản, đời 2015

Điện 48V, đứng lái

Chạy điện 48V nên êm, không khí thải, phù hợp kho kín. Kiểu đứng lái gọn, chiều cao xe 2480 mm, cần kiểm tra chiều cao cửa kho trước khi đưa vào.

Điện 48V, đứng lái – Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Điện 48V, đứng lái

Lưu ý khi mua xe cũ Nissan

Xem ắc quy, khung nâng, xích, thủy lực, phanh khi nhận xe. Phần bảo hành trong thông số ghi 6 tháng, nên xác nhận lại bằng văn bản trên báo giá.

Lưu ý khi mua xe cũ Nissan – Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Lưu ý khi mua xe cũ Nissan

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn phù hợp với ai?

  • Kho nhỏ, cửa hàng phân phối, đại lý có lối đi hẹp
  • Xưởng sản xuất cần bốc xếp pallet nội bộ
  • Kho thực phẩm, đồ uống đóng gói cần xe điện
  • Doanh nghiệp mới bắt đầu, chưa muốn đầu tư xe mới
  • Nhà máy cần xe phụ dự phòng
Cần báo giá cho nhà anh chị?Chụp ảnh chỗ định lắp, gửi Zalo — tư vấn miễn phí, trả lời trong ngày.
Gọi 0967 967 928Nhắn Zalo

Quy trình tư vấn, lắp đặt xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

Quy trình lắp đặt Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
Quy trình lắp đặt Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

Đọc đúng mã KU01F13: xe nâng cũ Nissan này nói gì về chính nó

Với xe cũ, mã model là tấm căn cước nhỏ nhất mà anh chị có. KU01F13 cho biết đây là xe điện đứng lái của Nissan, nhóm tải khoảng 1,3 tấn, đúng với con số 1300kg trên bảng thông số. Khi cần tra phụ tùng, hỏi thợ hay liên hệ nơi cung cấp linh kiện, đưa mã này kèm số khung sẽ nhanh hơn nhiều so với chỉ nói xe Nissan đứng lái.

Cũng nhờ mã model, anh chị có thể hỏi người đã từng dùng dòng xe này về điểm mạnh yếu thực tế. Mỗi dòng xe nâng đều có chi tiết hay hao riêng. Biết trước chi tiết đó giúp anh chị chuẩn bị phụ tùng thay thế và theo dõi đúng chỗ.

Năm sản xuất 2015 trên trang cho biết xe có thâm niên khoảng một thập kỷ tính đến nay, một con số vừa phải với xe nâng điện nếu được bảo dưỡng đều. Tuy vậy tuổi chỉ là một phần. Số giờ chạy, môi trường làm việc và thói quen bảo trì của chủ trước quan trọng hơn năm sản xuất. Vì vậy hãy xem xe thật chứ không dừng ở con số.

Một việc nhỏ nhưng hữu ích: chụp lại tấm nhãn xe ghi số khung, số máy, tải danh định. Đây là thông tin dùng khi làm hồ sơ, bảo hiểm, đặt phụ tùng và khi bán lại.

Kích thước 1070 mm càng và 2480 mm chiều cao xe: đo kho trước khi chốt

Bảng thông số cho hai con số cần dùng ngay là chiều dài càng nâng 1070 mm và chiều cao xe 2480 mm. Chiều dài càng cho biết xe cắm vào pallet được bao sâu. Pallet khổ thường lớn hơn chiều dài càng một chút nên càng sẽ đỡ gần hết chiều dài pallet, nhưng hàng dài vượt pallet thì cần cân nhắc thêm.

Chiều cao xe 2480 mm là chiều cao khi hạ khung nâng, và là con số nhiều khách quên. Cửa kho, cuốn cửa, dầm thép, ống thông gió, đèn treo đều có thể thấp hơn mức này. Hãy dùng thước dây đo thật từ nền đến điểm thấp nhất trên đường xe đi qua, cộng dư một chút cho an toàn.

Xe nâng tối đa 4000 mm, nhưng khi nâng hết thì đỉnh khung còn cao hơn chiều cao xe. Nếu trần kho thấp, đừng nâng hết hành trình tại chỗ có đèn hoặc ống. Nhiều sự cố va đập xảy ra vì người lái quên khung đang giương.

Một cách làm gọn: lập bảng gồm bốn cột là vị trí, chiều cao thông thủy, bề rộng lối đi, ghi chú. Điền cho mọi điểm xe sẽ đi. Gửi bảng này kèm ảnh cho bên em, việc đối chiếu với thông số xe sẽ nhanh và chính xác.

  • Cửa ra vào chính và cửa phụ.
  • Dầm, ống, đèn treo trên đường xe đi.
  • Bề rộng lối đi giữa các kệ.
  • Độ cao tầng kệ cao nhất so với mức 4000 mm.

Điện 48V và đứng lái: ý nghĩa thực tế cho người dùng

Điện áp 48V là mức phổ biến của xe điện đứng lái cỡ nhỏ và vừa. Điều anh chị cần nhớ là bộ sạc phải đúng điện áp và đúng loại ắc quy. Dùng sạc sai có thể làm hỏng bình hoặc không sạc đầy. Khi nhận xe, hãy hỏi bộ sạc đi kèm và chạy thử một chu kỳ sạc.

Kiểu đứng lái giúp người lái lên xuống nhanh và quan sát hai bên tốt hơn so với ngồi. Người lái đứng trên bệ, tay giữ cần điều khiển, chân đặt trên công tắc an toàn. Thiết kế này phù hợp công việc nhập xuất liên tục với quãng ngắn, còn chạy quãng dài cả ngày sẽ mỏi chân.

Công tắc an toàn dưới chân là chi tiết nên thử đầu tiên khi xem xe. Khi người lái nhấc chân khỏi bệ, xe phải dừng hoặc giảm tốc theo thiết kế. Nếu công tắc này lỏng hoặc bị buộc cố định, đó là cảnh báo xấu về cách xe được dùng trước đây.

Xe 48V thường có tốc độ vừa phải, thích hợp trong kho. Anh chị không nên mong xe chạy nhanh như xe dầu ngoài sân. Điều quan trọng là xe ổn định, đổi chiều êm và phanh tin cậy.

Khung nâng 2 giàn: ưu và nhược khi nâng đến 4 m

Khung nâng hai giàn của KU01F13 có cấu tạo đơn giản hơn khung ba giàn. Ít con lăn, ít xích, ít điểm trượt nên ít hỏng vặt và dễ bảo trì. Tầm nhìn qua khung cũng thoáng hơn, giúp người lái canh pallet dễ.

Nhược điểm là khi nâng đến 4000 mm, chiều cao xe lúc hạ khung vẫn là 2480 mm, tức là vẫn khá cao so với khung ba giàn có cùng tầm nâng. Với kho có cửa thấp, đây là hạn chế. Nếu cửa của anh chị thấp hơn 2480 mm thì xe này sẽ không lọt, bất kể các thông số khác phù hợp.

Khung hai giàn khi nâng cao cũng cần được kiểm tra con lăn và xích kỹ. Một con lăn mòn lệch làm khung rung khi nâng, dễ làm đổ pallet. Hãy hỏi khi nào xích và con lăn được thay lần cuối nếu có thông tin.

Khi xem xe, nâng khung hết hành trình một lần với tải nhẹ, nhìn từ phía trước xem hai bên có lên đều không, nghe tiếng ma sát. Sau đó hạ chậm, hạ nhanh một lần để thử van.

Ví dụ dùng Nissan KU01F13 trong cửa hàng và kho nhỏ nhà phố

Nhiều cửa hàng kết hợp kho, như cửa hàng vật liệu hoàn thiện, đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, có tầng trệt rộng và kho sau nhà. Lối ra vào hẹp, trần không quá cao. Xe đứng lái 1,3 tấn cỡ nhỏ vào được lối này, nhưng phải đo cửa trước vì chiều cao xe 2480 mm.

Kho nhà phố thường có nền không tốt bằng nhà xưởng, có thể đã lát gạch hoặc nứt. Hãy kiểm tra tải trọng nền, đặc biệt khi cộng xe, ắc quy và hàng. Đừng để xe chạy qua phần nền yếu như nắp hố ga, tấm đan mỏng.

Tiếng ồn và khí thải thấp của xe điện là lợi thế ở khu dân cư. Nhưng nếu sạc ắc quy trong nhà, cần thông gió, tránh nơi có người ở. Khu sạc nên cách biệt với khu sinh hoạt.

Nếu số pallet mỗi ngày ít, xe có thể không chạy liên tục. Khi đó nên sạc định kỳ để ắc quy không bị chai do để lâu. Một lịch sạc hàng tuần đơn giản cũng giúp bảo vệ bình.

Ví dụ dùng Nissan KU01F13 trong xưởng và kho vật tư

Xưởng sản xuất nhỏ dùng xe để đưa nguyên liệu đến máy và nhận thành phẩm. Đặc điểm của xưởng là dầu, bụi, mạt kim loại hoặc mùn cưa. Những thứ này làm bánh trơn, bụi bám vào điện, nên cần vệ sinh thường xuyên hơn kho thông thường.

Kho vật tư kỹ thuật như ống nhựa, dây cáp, phụ kiện đóng thùng có pallet nhiều kích thước. Chiều dài càng 1070 mm đủ cho pallet thông dụng, còn cuộn hoặc ống dài vượt pallet cần kiểm tra thăng bằng khi nâng. Có thể dùng thêm khung chặn hoặc đai để cố định.

Khi xưởng có nhiều ca, xe có thể phải sạc giữa các ca. Hãy tính một khung giờ cố định để sạc và tránh sạc ngắt quãng. Nếu một xe không đủ, cân nhắc thêm xe thứ hai thay vì ép xe chạy quá khả năng.

Tải 1300kg phù hợp pallet vừa. Khi xưởng nâng lên máy nặng, cuộn thép lớn hay khuôn, hãy xem xe tải cao hơn thay vì cố dùng xe này.

Bảo hành 6 tháng ghi trong thông số: hiểu và hỏi thế nào cho rõ

Bảng thông số của xe có ghi bảo hành 6 tháng. Với xe cũ, điều này thường hiểu là thời gian hỗ trợ sửa chữa nhất định kể từ ngày giao, có điều kiện và phạm vi. Anh chị nên hỏi rõ bằng văn bản hoặc tin nhắn: tính từ ngày nào, bảo hành những hạng mục nào, loại trừ những gì.

Thông thường, các hạng mục hao mòn tự nhiên như bánh, má phanh, ắc quy, dầu không nằm trong bảo hành, hoặc bảo hành theo điều kiện riêng. Hỏi rõ ắc quy có nằm trong không, vì đây là chi tiết đắt và hay có tranh luận.

Ngoài ra, cần biết cách xử lý khi có sự cố: gọi ai, gửi ảnh hay mang xe đến, thợ đến tận nơi hay không, thời gian dự kiến. Với xe ở tỉnh xa, thông tin này quan trọng không kém con số sáu tháng.

Để việc bảo hành thuận lợi, hãy dùng xe đúng tải, bảo trì đúng cách và giữ lại các ghi chép. Những xe được dùng quá tải hay tự ý tháo sửa có thể bị từ chối bảo hành.

Cách kiểm tra chi tiết xe Nissan đời 2015 khi xem trực tiếp

Hãy chuẩn bị đèn pin, khăn lau, camera điện thoại và, nếu có thể, một người quen xe nâng điện. Bắt đầu với phần gầm: đèn pin soi các mối hàn, tìm vết nứt, rỉ dầu, dây điện bị kẹp.

Phần điện: mở nắp ắc quy, xem cực bình có bị ăn mòn nặng không, dây điện có bị băng keo, mối nối có cháy xém không. Đây là vị trí biểu hiện rõ cách bảo dưỡng của chủ cũ.

Phần thủy lực: nhìn quanh xi lanh nâng, xi lanh nghiêng, ống dẫn dầu, mối nối xem có ẩm dầu không. Hơi ẩm nhẹ có thể bình thường, nhưng dầu nhỏ giọt là vấn đề.

Phần di chuyển: thử phanh, thử đổi chiều đột ngột, thử quay hết lái sang hai phía. Xe không được kêu rắc rắc khi quay hay bị giật mạnh khi đổi chiều.

Cuối cùng chụp ảnh số khung, nhãn xe và đồng hồ, rồi đối chiếu với hồ sơ. Xe tốt thường có thông tin khớp nhau.

Lịch bảo trì gợi ý cho xe điện đứng lái 48V đã dùng nhiều năm

Với xe có thâm niên, bảo trì phòng ngừa càng quan trọng. Mỗi ngày kiểm tra nhanh trước ca: phanh, còi, đèn, mức ắc quy, rò dầu dưới gầm, công tắc an toàn dưới chân. Phát hiện sớm bất thường trước khi lái là thói quen đáng có.

Mỗi tuần vệ sinh xe, thổi bụi khu điện, bôi trơn các khớp, kiểm tra cực bình và nước ắc quy nếu loại cần châm. Mỗi tháng nhờ thợ kiểm tra xích, con lăn, bánh, bu lông khung và độ lỏng của các khớp.

Theo quý hoặc theo khối lượng làm việc, kiểm tra sâu thủy lực, thay hoặc lọc dầu, thử tải đầy đủ, đánh giá tình trạng ắc quy. Xe 2015 có thể đến lúc cần thay một số ron, ống dầu, bánh. Dự trù trước khoản này.

Mỗi lần bảo trì, ghi lại ngày, hạng mục, người thực hiện. Sổ này sẽ có ích khi bảo hành, khi bán lại, và khi thay thợ.

Những lỗi thường gặp khi chọn và dùng xe Nissan cũ, cách tránh

Lỗi đầu tiên là không đo chiều cao cửa. Xe cao 2480 mm không lọt cửa thấp là chuyện xảy ra khá thường. Đo trước, đo hai lần, và đo tại điểm thấp nhất.

Lỗi thứ hai là dùng xe cho hàng quá tải hoặc quá cao. Tải danh định 1300kg áp dụng với tâm tải quy định và độ cao nhất định. Hàng dài hay nâng sát 4000 mm làm tải thực tế giảm. Hãy kiểm tra bảng tải của xe.

Lỗi thứ ba là chọn xe nhưng không có chỗ sạc phù hợp. Sạc 48V cần điện đúng công suất. Không có aptomat riêng, dây quá nhỏ, ổ cắm cũ đều có thể gây quá tải hoặc cháy.

Lỗi thứ tư là không có phương án dự phòng khi xe hỏng, nhất là kho chỉ có một xe. Một xe nâng tay là phương án chống cháy đơn giản.

Lỗi thứ năm là mua mà không hỏi hồ sơ. Hãy yêu cầu CO, CQ, hóa đơn VAT theo từng xe, và kiểm định khi cần.

So sánh Nissan KU01F13 với các xe cũ đứng lái cùng tầm tải

Cùng tầm tải khoảng 1,3 đến 1,5 tấn, trên thị trường xe cũ còn có các xe Nichiyu, Komatsu, Toyota. Nhìn chung các hãng Nhật có kết cấu và cách điều khiển tương tự, khác nhau ở thiết kế chi tiết, phụ tùng và giá từng thời điểm. Vì thế đừng chọn chỉ theo tên hãng.

Hãy so sánh theo các tiêu chí: tải và chiều cao nâng, chiều cao xe khi hạ khung, chiều dài càng, ắc quy, năm sản xuất, mức độ hao mòn, giá và thời hạn hỗ trợ. Xe Nissan này có điểm cụ thể là đời 2015, càng 1070 mm, cao 2480 mm, bảo hành ghi 6 tháng.

Với kho nhỏ và lối hẹp, mức tải này cùng chiều cao nâng 4 m là khá cân bằng. Với kho nặng hơn thì xe tải cao hơn hợp lý hơn dù giá cao hơn.

Nếu anh chị đang cầm hai ba báo giá, gửi cho bên em để đối chiếu từng dòng. Bên em sẽ nói thẳng nơi nào được, nơi nào chưa rõ.

Câu chuyện điển hình: cửa hàng vật liệu muốn bỏ khiêng tay

Đây là mô tả chung cho một nhóm khách hay gặp, không phải khách cụ thể. Một cửa hàng vật liệu hoàn thiện có kho sau nhà, hàng về bằng xe tải nhỏ, pallet xếp lên kệ hai đến ba tầng. Trước đây nhân viên khiêng và dùng xe nâng tay, đến khi hàng tăng thì nhân viên mệt, tốc độ xuất hàng giảm vào mùa cao điểm.

Chủ cửa hàng muốn một xe điện nhỏ gọn, giá hợp lý. Họ đo cửa kho và phát hiện cửa chỉ cao hơn một chút so với chiều cao xe nên phải chọn xe đúng cỡ, không thể chọn xe lớn hơn. Họ chọn một xe đứng lái Nhật cũ cỡ 1,3 tấn, nâng đến 4 m để dùng được tầng kệ trên cùng.

Họ cũng chuẩn bị chỗ sạc có ổ điện riêng và đặt lịch bảo trì hàng tháng. Sau thời gian dùng, hàng nhập xuất nhanh hơn, nhân viên nhẹ sức, điều họ lưu ý nhất là giữ nền sạch và phẳng để xe chạy êm.

Đây là minh họa chung, mỗi cửa hàng có điều kiện riêng nên cần khảo sát theo thực tế.

Chuẩn bị chỗ sạc 48V: điện, thông gió và an toàn cháy

Chỗ sạc là hạng mục dễ bị coi nhẹ nhưng ảnh hưởng đến cả an toàn lẫn tuổi thọ bình. Chọn nơi khô ráo, thoáng, có nền phẳng chịu lực, cách xa hàng dễ cháy như giấy, nhựa, hóa chất. Không đặt khu sạc trong phòng kín hoặc gần cửa thoát hiểm của kho.

Về điện, nhờ thợ điện của anh chị đo công suất bộ sạc rồi đấu aptomat riêng, dây đúng tiết diện, có nối đất. Không dùng ổ cắm kéo dài tạm bợ hoặc ổ cắm chung với máy khác. Sụt áp làm sạc không đầy, còn quá tải dây có thể gây cháy.

Về thông gió, ắc quy axit thoát hơi khi sạc. Quạt hút nhỏ hoặc cửa thoáng giúp hơi không tích lại. Cấm hút thuốc và dùng lửa trong khu này. Nên có sẵn bình chữa cháy phù hợp và biển hướng dẫn.

Về vệ sinh, chuẩn bị nước cất, găng tay, kính bảo hộ nếu loại bình cần châm, cùng khay hứng đề phòng đổ. Vệ sinh cực bình định kỳ để tránh ăn mòn. Gọn gàng ở khu sạc là dấu hiệu của một kho vận hành tốt.

  • Aptomat riêng, dây đúng tiết diện, có nối đất.
  • Thoáng khí, tránh xa hàng dễ cháy.
  • Có bình chữa cháy và biển cấm lửa.
  • Nước cất, găng tay, kính bảo hộ nếu cần châm.

Dự trù phụ tùng và thợ cho xe điện đời 2015

Xe sản xuất 2015 đã qua nhiều chu kỳ làm việc, nên một số chi tiết đã hoặc sắp đến tuổi thay. Các chi tiết thường được nhắc là bánh xe, ron và phớt xi lanh, xích nâng, má phanh, contactor, công tắc, dây điện và ắc quy. Anh chị không cần thay tất cả ngay, nhưng nên biết chúng ở tình trạng nào.

Khi mua, hãy hỏi chi tiết nào đã thay gần đây và chi tiết nào sắp đến hạn. Biết được điều này, anh chị có thể dự trù ngân sách cho năm đầu thay vì bị bất ngờ. Có những chi tiết cần đặt hàng, nên nếu xe là xe chính của kho thì nên dự trữ sẵn vài món hay hỏng như cầu chì, công tắc.

Về thợ, tìm sớm một người hoặc một đơn vị sửa xe nâng điện ở gần. Nếu thợ chưa quen dòng Nissan, hãy cho họ xem tài liệu và chạy thử cùng. Bên em sẵn sàng tư vấn qua hình ảnh và video về các lỗi thường gặp.

Nên có một danh sách liên hệ khẩn cấp đặt ở kho gồm thợ chính, thợ phụ và số tư vấn của nơi bán xe. Khi xe hỏng giữa ca, mất thời gian tìm số điện thoại là cái giá dễ tránh.

Hàng hóa nào hợp và không hợp với Nissan đứng lái 1,3 tấn

Hợp: pallet hàng tiêu dùng đóng thùng, linh kiện nhẹ, vật tư tiêu hao, hàng điện máy gia dụng, bao bì thành phẩm, hàng may mặc đóng kiện. Những loại này thường nằm trong khoảng tải của xe và có kích thước khớp pallet, tạo điều kiện cho xe làm việc đều và an toàn.

Cần cân nhắc: hàng dài như ống, thanh, tôn cuộn, hàng có trọng tâm cao như chai lọ xếp cao, hàng dạng bao bột xếp chồng không dây đai. Với nhóm này nên có thiết bị cố định phù hợp, giảm tốc độ và chỉ nâng khi đã dừng hẳn.

Không hợp: hàng rất nặng như máy công nghiệp, khuôn lớn, cuộn thép dày, bồn chứa đầy. Những loại này vượt tải hoặc làm xe mất ổn định. Nếu thỉnh thoảng có kiện nặng, dùng dịch vụ thuê ngoài thay vì cố ép xe.

Ngoài ra, xe điện đứng lái không phù hợp với việc chạy ngoài trời gồ ghề, trên nền đất hay sỏi. Nếu khu vực có đoạn ngoài sân, hãy dùng các xe chuyên dụng cho địa hình.

Nhập hàng từ xe tải vào kho bằng xe đứng lái: những điều cần biết

Nhiều kho dùng xe đứng lái để dỡ hàng trực tiếp từ thùng xe tải. Cách làm này nhanh nhưng đòi hỏi vài điều kiện. Thứ nhất, sàn thùng xe phải chắc và ngang bằng với sàn kho hoặc có bàn nâng dẫn. Xe đứng lái nhỏ, bánh nhỏ, không đi tốt qua khe lớn giữa xe và bến.

Thứ hai, hàng trong thùng xe phải xếp trên pallet khớp với càng 1070 mm. Hàng xếp rời, đổ đống thì phải dùng cách khác. Thứ ba, cần có người hỗ trợ dẫn đường khi xe vào thùng, vì không gian thùng chật và tầm nhìn hạn chế.

Thứ tư, chú ý xe tải phải được chèn bánh hoặc có chống trôi khi đang dỡ. Nhiều tai nạn xe nâng xảy ra khi xe tải nhích nhẹ trong lúc xe nâng đang ở trong thùng. Phanh tay, chèn bánh và tốt nhất là có khóa chốt sàn.

Thứ năm, nếu sàn xe tải ngang cao hơn sàn kho, cần tấm dốc hoặc bàn nâng chuyên dụng với độ dốc nhỏ. Xe 48V đứng lái không phù hợp với dốc gắt khi mang hàng. Hãy khảo sát bến bãi trước và gửi ảnh để bên em góp ý.

Khi nào nên chuyển từ xe 1,3 tấn sang xe tải lớn hơn

Một chiếc xe 1300kg rất hợp giai đoạn kho còn nhỏ. Nhưng kho phát triển nhanh, mặt hàng thay đổi, đến lúc xe nhỏ không đáp ứng. Dấu hiệu đầu tiên là thường xuyên có pallet gần chạm hoặc vượt tải ghi trên xe. Dấu hiệu thứ hai là phải nâng nhiều pallet lên tầng cao và xe tỏ ra yếu hoặc rung.

Dấu hiệu thứ ba là số pallet mỗi ngày tăng đến mức một xe không kịp, ắc quy không đủ cho cả ca. Khi đó có hai hướng: thêm một xe cùng loại để chia ca, hoặc chuyển sang xe tải lớn hơn, nhanh hơn. Lựa chọn nào hợp lý phụ thuộc vào chi phí và mặt bằng.

Việc chuyển xe không nhất thiết phải bỏ xe cũ. Xe 1,3 tấn vẫn dùng tốt cho khu vực nhẹ, lối hẹp, còn xe lớn hơn lo khu nặng. Hai xe bổ sung cho nhau thay vì thay thế.

Hãy theo dõi số liệu thực tế bằng cách ghi lại số pallet, tải nặng nhất mỗi tuần trong một tháng. Dữ liệu giúp quyết định sáng suốt hơn là cảm giác. Gửi bảng này, bên em sẽ góp ý giải pháp.

Kinh nghiệm chọn mua và lắp đặt

  • Xe đã qua sử dụng, yêu cầu xem xe và chạy thử có tải
  • Chiều cao xe 2480 mm, kiểm tra cửa kho
  • Kiểm tra pin và bình ắc quy 48V
  • Bảo hành ghi 6 tháng trong thông số, đối chiếu với báo giá
  • Người lái được hướng dẫn vận hành, đội mũ bảo hộ
  • Nền kho phẳng và đủ chịu tải

Có nên mua xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn?

Nên mua nếu anh chị cần xe điện đứng lái 1,3 tấn, nâng 4 m, ngân sách thấp. Cần tải lớn hơn hoặc xe mới thì xem xe nâng điện 2 tấn. Gọi bên em để hẹn xem xe.

Câu hỏi thường gặp

Xe nâng cũ Nissan KU01F13 giá bao nhiêu?

Giá tham khảo từ 95 triệu đồng (niêm yết 98 triệu).

Xe sản xuất năm nào, tải bao nhiêu?

Thông số ghi năm sản xuất 2015, tải 1300kg, nâng tối đa 4000 mm.

Bảo hành xe bao lâu?

Phần thông số ghi 6 tháng (mạch điện, ắc quy, thủy lực, bánh xe 3 tháng); phần cam kết chung của trang ghi 12 tháng. Anh chị hỏi để xác nhận trên báo giá.

Có chạy thử không?

Anh chị nên yêu cầu xem xe và chạy thử có tải trước khi chốt.

Có hóa đơn VAT không?

Có CO, CQ, hóa đơn VAT.

Giao hàng toàn quốc không?

Có, giao toàn quốc, khảo sát qua ảnh miễn phí.

Xe Nissan KU01F13 có vào được cửa kho cao 2,5 m không?

Chiều cao xe là 2480 mm khi hạ khung, rất sát mức 2,5 m. Anh chị nên đo chính xác cửa và các vật cản trên đường đi, rồi trao đổi với bên em trước khi chốt.

Bảo hành 6 tháng bao gồm ắc quy không?

Thông số xe ghi bảo hành 6 tháng nhưng phạm vi cụ thể nên được xác nhận trước khi mua, đặc biệt với ắc quy. Anh chị hỏi rõ điều kiện và ghi lại bằng tin nhắn hoặc hồ sơ.

Chiều dài càng 1070 mm có đủ cho pallet thông dụng không?

Thường đỡ được phần lớn chiều dài pallet khổ thông dụng. Với pallet lạ hoặc hàng dài, anh chị gửi kích thước để kiểm tra thăng bằng.

Năm 2015 là xe đã cũ nhiều chưa?

Tuổi chỉ là một yếu tố. Số giờ chạy, môi trường làm việc và việc bảo dưỡng quan trọng hơn. Nên xem xe, chạy thử có tải và kiểm tra ắc quy.

Có cần ắc quy riêng nếu chạy hai ca?

Có thể cần bình dự phòng hoặc phân xe theo ca, tùy dung lượng bình. Anh chị cho biết nhịp ca để được tư vấn.

Dùng sạc của xe khác có được không?

Chỉ nên dùng sạc đúng điện áp và loại ắc quy của xe. Sạc không phù hợp có thể làm hỏng bình, nên hỏi lại trước khi thay thế.

Thông tin chi tiết Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 – 1.3 TẤN NHẬT BẢN: LỰA CHỌN KINH TẾ VÀ TIN CẬY

Bàng thông số kỹ thuật của xe

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn
-Tải trọng nâng: 1300kg
-Chiều cao nâng tối đa: 4000mm
-Chiều dài càng nâng: 1070mm
-Chiều cao xe: 2480mm
-Điện áp: 48V
-Khung nâng: 2 giàn
-Thương hiệu: NISSAN
-Xuất xứ: Nhật Bản
-Năm sản xuất: 2015
-Kiểu xe: Đứng lái
-Bảo hành: 6 tháng (mạch điện, ắc quy, thuỷ lực, bánh xe bảo hành 3 tháng)

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn – hình 1

1. Giới thiệu XE NÂNG CŨ NISSAN ĐỨNG LÁI 1.3 TẤN NHẬT BẢN

– Tầm quan trọng của xe nâng trong các hoạt động logistics và vận chuyển hàng hóa
– Lợi ích của việc sử dụng xe nâng cũ chất lượng cao

2. Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 – 1.3 tấn Nhật Bản

– Nguồn gốc và chất lượng của xe nâng Nissan sản xuất tại Nhật Bản
– Đặc điểm của xe nâng đứng lái và ưu điểm so với xe nâng ngồi lái
– Thông số kỹ thuật của xe nâng cũ Nissan đứng lái 1.3 tấn

3. Ưu điểm của Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 – 1.3 tấn

– Chất lượng và độ bền cao của xe nâng Nhật Bản
– Khả năng làm việc trong không gian hẹp và linh hoạt
– Tầm nhìn rộng và dễ dàng điều khiển cho người vận hành
– Tiết kiệm chi phí so với mua xe nâng mới

Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 1.3 tấn – hình 2

4. Ứng dụng của Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13

– Sử dụng trong các nhà kho, kho bãi, và trung tâm logistic
– Phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ với nhu cầu nâng hạ hàng hóa
– Ứng dụng trong các ngành công nghiệp: sản xuất, chế biến, đóng gói

5. Lưu ý khi mua xe nâng cũ Nissan đứng lái 1.3 tấn

– Kiểm tra kỹ tình trạng và lịch sử bảo dưỡng của xe
– Lựa chọn nhà cung cấp uy tín và có dịch vụ hậu mãi tốt
– Đào tạo và hướng dẫn người vận hành để đảm bảo an toàn và hiệu quả

Bảo trì và bảo dưỡng Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13

– Tầm quan trọng của việc bảo trì và bảo dưỡng định kỳ
– Các hạng mục bảo trì cơ bản: kiểm tra động cơ, hệ thống thủy lực, phanh, lốp
– Dịch vụ hỗ trợ và cung cấp phụ tùng thay thế từ nhà cung cấp

Kết luận
– Tóm tắt ưu điểm và lợi ích của Xe nâng cũ Nissan đứng lái KU01F13 tấn Nhật Bản
– Khuyến khích doanh nghiệp cân nhắc lựa chọn xe nâng cũ chất lượng cao để tiết kiệm chi phí và đáp ứng nhu cầu nâng hạ hàng hóa.

Cùng nhóm

Sản phẩm liên quan

Xem tất cả xe nâng điện
Liên hệ tư vấn

Nhận báo giá cho nhà anh chị

Chụp ảnh chỗ định lắp, gửi qua Zalo. Em tư vấn miễn phí, trả lời trong ngày.

Tư vấn thang nâng gia đình & bàn nâng0967 967 928Gọi hoặc Zalo · 08:00 – 21:00
TP.HCM: Số 134 Bờ Tuyến, P. Tân Tạo
Hà Nội: Số 86 đường Bờ Sông, Bích Hòa, xã Bình Minh

Yêu cầu báo giá

Bấm gửi: nội dung được chép sẵn, Zalo mở ra, anh chị chỉ cần dán và gửi.

Zalo
Gọi ngayNhắn Zalo